Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民主主义者

Phồn thể: [民主主義者]
mínzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìzhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười theo chủ nghĩa dân chủ
  • 5 chữ
  • 26 nét