Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民主党人

Phồn thể: [民主黨人]
mínzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎngrénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập