Từ ghép
民主党人
Phồn thể: [民主黨人]Nghĩa tiếng ViệtĐảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)
- 4 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.