Từ ghép
民族大迁徙
Phồn thể: [民族大遷徙]Nghĩa
- 1 cuộc đại di cư của các dân tộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 迁[thiên]di chuyển; dịch chuyển; thay đổi (một vị trí hoặc địa điểm, v.v.)Trang chữ →
- 徙(văn học) thay đổi nơi ởTrang chữ →