Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民族大迁徙

Phồn thể: [民族大遷徙]
mínzúdàqiānxǐ
Nghĩa tiếng Việtcuộc đại di cư của các dân tộc
  • 5 chữ
  • 36 nét