Từ ghép
民族工业
Phồn thể: [民族工業]Nghĩa tiếng Việtcông nghiệp quốc gia; ngành công nghiệp do người Trung Quốc hoặc người dân tộc Hoa điều hành
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 công nghiệp quốc gia
- 2 ngành công nghiệp do người Trung Quốc hoặc người dân tộc Hoa điều hành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.