Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民生主义

Phồn thể: [民生主義]
mínshēngzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtnguyên tắc dân sinh, nguyên tắc thứ ba trong Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 三民主義|三民主义 (lúc đó nghĩa là phân phối lại của cải, tự cung tự cấp và thương mại nội địa)
  • 4 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 nguyên tắc dân sinh, nguyên tắc thứ ba trong Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 三民主義|三民主义 (lúc đó nghĩa là phân phối lại của cải, tự cung tự cấp và thương mại nội địa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập