Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民航班机

Phồn thể: [民航班機]
mínhángbānjī
Nghĩa tiếng Việtmáy bay dân dụng; chuyến bay thương mại
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa