Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民间传说

Phồn thể: [民間傳說]
mínjiānchuánshuō
Nghĩa tiếng Việttruyền thuyết dân gian; huyền thoại dân gian
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa