Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气急败坏

Phồn thể: [氣急敗壞]
qìjíbàihuài
Nghĩa tiếng Việtbối rối và tức giận; hoàn toàn rối loạn
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa