Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气溶胶侦察仪

Phồn thể: [氣溶膠偵察儀]
qìróngjiāozhēncháyí
Nghĩa tiếng Việtmáy dò khí dung
  • 6 chữ
  • 54 nét