Từ ghép
气管切开术
Phồn thể: [氣管切開術]Nghĩa
- 1 mở khí quản (y học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 切[thiết]cắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyếnTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →