Từ ghép
气管炎
Phồn thể: [氣管炎]Nghĩa tiếng Việtviêm khí quản do vi khuẩn (viêm khí quản, thường do tụ cầu vàng); sợ vợ (chơi chữ với 妻子管得严 (qīziguǎndeyán) dùng trong hài kịch)
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 viêm khí quản do vi khuẩn (viêm khí quản, thường do tụ cầu vàng)
- 2 sợ vợ (chơi chữ với 妻子管得严 (qīziguǎndeyán) dùng trong hài kịch)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.