水上芭蕾Từ ghép水上芭蕾shuǐshàngbālěiNghĩa tiếng Việtbơi nghệ thuật4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bơi nghệ thuậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →芭một loại cỏ; cây chuốiTrang chữ →蕾nụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →