水利工程Từ ghép水利工程shuǐlìgōngchéngNghĩa tiếng Việtkỹ thuật thủy lợi4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kỹ thuật thủy lợiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →程quy tắc; trật tự; quy địnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →