Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水深火热

Phồn thể: [水深火熱]
shuǐshēnhuǒrè
Nghĩa tiếng Việtnước sâu và lửa bỏng; vực thẳm của đau khổ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước sâu và lửa bỏng
  2. 2 vực thẳm của đau khổ (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập