Houzii
← Từ điển
Từ ghép

永久居留证

Phồn thể: [永久居留證]
yǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǔjūliúzhèngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiấy phép cư trú vĩnh viễn
  • 5 chữ
  • 33 nét