Chữ đơn
汁
Nghĩa
- 1 nước ép
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 果汁[quả chấp]Cấp: HSK 4nước ép trái cây
- 原汁原味[nguyên chấp nguyên vị]Cấp: HSK 7–9nguyên bản; đúng vị
- 橙汁nước ép cam
- 出汁dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản) (vay mượn chính tả từ tiếng Nhật)
- 胆汁[膽汁]mật; dịch mật
- 底汁nước dùng (nấu ăn); nền (của sốt hoặc nước thịt)
- 豆汁douzhi, đồ uống lên men làm từ đậu xanh xay; sữa đậu nành
- 多汁mọng nước; nhiều nước
- 粿汁kway chap (món súp mì Triều Châu)
- 姜汁[薑汁]nước gừng
- 喼汁nước sốt Worcestershire
- 辣汁nước sốt cay; sốt ớt