Từ ghép
求好心切
Nghĩa tiếng Việtđòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất của ai đó (hoặc bản thân) (thành ngữ); nỗ lực đạt kết quả tốt nhất; cầu toàn
- 4 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất của ai đó (hoặc bản thân) (thành ngữ)
- 2 nỗ lực đạt kết quả tốt nhất
- 3 cầu toàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.