Từ ghép
汇丰银行
Phồn thể: [匯豐銀行]Nghĩa
- 1 Ngân hàng Hong Kong và Thượng Hải (HSBC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.