Houzii
← Từ điển
Từ ghép

江湖一点诀

Phồn thể: [江湖一點訣]
jiānghúyìdiǎnjué
Nghĩa tiếng Việtkỹ thuật đặc biệt; mánh khóe; ngón nghề
  • 5 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa