Houzii
← Từ điển
Từ ghép

江湖医生

Phồn thể: [江湖醫生]
Jiānghúyīshēng
Nghĩa tiếng Việtlang băm; kẻ bịp bợm; lang y và kẻ lừa đảo
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lang băm
  2. 2 kẻ bịp bợm
  3. 3 lang y và kẻ lừa đảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập