Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

汶

Wèn
Nghĩa tiếng Việtsông Ôn ở tây bắc Tứ Xuyên (giống như 汶川); tên cổ của sông ở Sơn Đông, dùng để chỉ nước Tề 齊國|齐国
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sông Ôn ở tây bắc Tứ Xuyên (giống như 汶川)
  2. 2 tên cổ của sông ở Sơn Đông, dùng để chỉ nước Tề 齊國|齐国

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập