Từ ghép
汶川大地震
Nghĩa
- 1 Động đất lớn Tứ Xuyên (2008)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 汶sông Ôn ở tây bắc Tứ Xuyên (giống như 汶川); tên cổ của sông ở Sơn Đông, dùng để chỉ nước Tề 齊國|齐国Trang chữ →
- 川(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằngTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 震[chấn]rung; lắc; rung chuyểnTrang chữ →