Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沈北新区

Phồn thể: [沈北新區]
Shěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)běixīnqūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquận Shenbeixin của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Shenbeixin của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập