Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉默寡言

chénmòguǎyán
Nghĩa tiếng Việtim lặng ít nói (thành ngữ); ít lời; không cởi mở
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 im lặng ít nói (thành ngữ)
  2. 2 ít lời
  3. 3 không cởi mở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập