Chữ đơn
沐
Nghĩa
- 1 tắm
- 2 rửa
- 3 nhận
- 4 được ban cho
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沐浴[múc dục]Cấp: HSK 7–9tắm; rửa; ngâm mình
- 沐川huyện Muchuan ở Lạc Sơn 乐山 (Lèshān), Tứ Xuyên
- 沐恩nhận ân huệ
- 沐川县[沐川縣]huyện Muchuan ở Lạc Sơn 乐山 (Lèshān), Tứ Xuyên
- 沐浴花bông tắm; bông xốp tắm
- 沐浴露sữa tắm
- 沐浴球bông tắm; mút tắm; quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)
- 沐浴乳sữa tắm; gel tắm
- 沐浴油dầu tắm
- 沐猴而冠nghĩa đen: khỉ đội mũ (thành ngữ); nghĩa bóng: người vô giá trị mặc đồ hào nhoáng
- 沐浴用品sản phẩm tắm
- 沐雨栉风[沐雨櫛風]làm việc không ngừng bất kể mưa gió (thành ngữ)