Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没有脸皮

Phồn thể: [沒有臉皮]
méiyǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎnpíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ; ngượng ngùng; không còn mặt mũi (gặp người khác)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa