Từ ghép
没有脸皮
Phồn thể: [沒有臉皮]Nghĩa tiếng Việtxấu hổ; ngượng ngùng; không còn mặt mũi (gặp người khác)
- 4 chữ
- 29 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xấu hổ
- 2 ngượng ngùng
- 3 không còn mặt mũi (gặp người khác)
- 4 không dám (vì xấu hổ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.