Từ ghép
沧源佤族自治县
Phồn thể: [滄源佤族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Va Thương Nguyên ở Lâm Thương 临沧 (Líncāng), Vân Nam
- 7 chữ
- 58 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Va Thương Nguyên ở Lâm Thương 临沧 (Líncāng), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 沧xanh lục hoặc xanh da trời (của nước); rộng lớn (của nước); lạnh lẽoTrang chữ →
- 源gốc; rễ; nguồn gốcTrang chữ →
- 佤nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam ÁTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →