Chữ đơn
沫
Nghĩa
- 1 bọt
- 2 bọt xà phòng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 泡沫[bàu mượt]Cấp: HSK 7–9bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)
- 白沫bọt; bọt (từ miệng)
- 飞沫[飛沫]giọt bắn trong không khí
- 浮沫bọt; bọt nước
- 口沫nước bọt; dãi
- 肉沫thịt lợn băm
- 吐沫nước bọt; nước miếng
- 唾沫nước bọt; nước miếng
- 涎沫nước dãi
- 肥皂沫bọt xà phòng; bọt
- 郭沫若Guo Moruo (1892-1978), nhà văn, trí thức đảng cộng sản và quan chức văn hóa
- 量子沫bọt lượng tử (trong lý thuyết dây và khoa học viễn tưởng)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan