Houzii
← Từ điển
Từ ghép

河水不犯井水

héshuǐbúfànjǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nước sông không phạm nước giếng (thành ngữ); Không can thiệp vào nhau.; Ai lo việc nấy.
  • 6 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa