Houzii
← Từ điển
Từ ghép

油料作物

yóuliàozuòwù
Nghĩa tiếng Việtcây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa