Từ ghép
油炸圈饼
Phồn thể: [油炸圈餅]Nghĩa
- 1 bánh vòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →
- 炸[trá]chiên ngập dầu; (khẩu ngữ) chần (rau củ); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]Trang chữ →
- 圈[khuyên]hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:个 (gè)); lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.; bao quanh; xoay quanhTrang chữ →
- 饼[bánh]bánh tròn dẹt; bánh quy; bánhTrang chữ →