Houzii
← Từ điển
Từ ghép

油然而生

yóurán'érshēng
Nghĩa tiếng Việtnảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát; cảm xúc dâng trào không kìm nén được
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát
  2. 2 cảm xúc dâng trào không kìm nén được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập