沾染控制Từ ghép沾染控制zhānrǎnkòngzhìNghĩa tiếng Việtkiểm soát ô nhiễm4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kiểm soát ô nhiễmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.沾[chăm]làm ướt; bị lây nhiễm; nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúcTrang chữ →染[nhuộm]nhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)Trang chữ →控kiểm soát; buộc tội; cáo buộcTrang chữ →制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →