Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沿海地区

Phồn thể: [沿海地區]
yánhǎidìqū
Nghĩa tiếng Việtvùng đất ven biển; khu vực ven biển
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa