Từ ghép
法兰西
Phồn thể: [法蘭西]Nghĩa
- 1 Pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 法兰西斯[法蘭西斯]Francis (tên)
- 法兰西体育场[法蘭西體育場]Sân vận động Stade de France
- 法兰西斯·培根[法蘭西斯·培根]Francis Bacon (1561-1626), nhà triết học thời Phục hưng Anh và nhà khoa học sơ khai
- 法兰西斯·斐迪南[法蘭西斯·斐迪南]Đại công tước Francis Ferdinand của Áo (1863-1914), người thừa kế ngai vàng Hapsburg, vụ ám sát ông tại Sarajevo đã dẫn đến Thế chiến thứ nhất