Từ ghép
法兰西体育场
Phồn thể: [法蘭西體育場]Nghĩa
- 1 Sân vận động Stade de France
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 兰hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii); cây hương thảo thơm (蘭草|兰草 Eupatorium fortunei); mộc lan (木蘭|木兰)Trang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →
- 场[trường]trận, buổi, suất, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận đấu, buổi biểu diễn); sân, bãiTrang chữ →