Houzii
← Từ điển
Từ ghép

法兰西体育场

Phồn thể: [法蘭西體育場]
Fǎlánxī Tǐyùchǎng
Nghĩa tiếng ViệtSân vận động Stade de France
  • 6 chữ
  • 40 nét