Từ ghép
泰山北斗
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen núi Thái Sơn và sao Bắc Đẩu (thành ngữ); nghĩa bóng nhân vật kiệt xuất trong một lĩnh vực
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen núi Thái Sơn và sao Bắc Đẩu (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng nhân vật kiệt xuất trong một lĩnh vực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.