Từ ghép
泼出去的水
Phồn thể: [潑出去的水]Nghĩa tiếng Việtnước đã đổ đi; (ví) điều gì đó không thể lấy lại; như sữa đã đổ
- 5 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước đã đổ đi
- 2 (ví) điều gì đó không thể lấy lại
- 3 như sữa đã đổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 泼[bát]văng; đổ; thô tụcTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 去[khứ]đi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →