Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泼出去的水

Phồn thể: [潑出去的水]
pōchūqùdeshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnước đã đổ đi; (ví) điều gì đó không thể lấy lại; như sữa đã đổ
  • 5 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa