洞察一切Từ ghép洞察一切dòngcháyíqièNghĩa tiếng Việtnhìn rõ mọi thứ4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhìn rõ mọi thứPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.洞[đọng]hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)Trang chữ →察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →切nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; màiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →