Houzii
← Từ điển
Từ ghép

活体检视

Phồn thể: [活體檢視]
huótǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎnshìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsinh thiết
  • 4 chữ
  • 35 nét