Houzii
← Từ điển
Từ ghép

活力四射

huólìsìshè
Nghĩa tiếng Việtnăng động; nhiệt huyết; tràn đầy năng lượng
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 năng động
  2. 2 nhiệt huyết
  3. 3 tràn đầy năng lượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập