Houzii
← Từ điển
Từ ghép

活期资金

Phồn thể: [活期資金]
huóqīzījīn
Nghĩa tiếng Việtquỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa