Từ ghép
活期资金
Phồn thể: [活期資金]Nghĩa tiếng Việtquỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quỹ cho vay luân chuyển
- 2 khoản đầu tư có thể rút tiền mặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.