Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流体力学

Phồn thể: [流體力學]
liútǐlìxué
Nghĩa tiếng Việtcơ học chất lỏng; động lực học chất lỏng
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa