Từ ghép
流年不利
Nghĩa tiếng Việttử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.