Chữ đơn
浊
Phồn thể: [濁]Nghĩa tiếng Việtđục; nhầy; không tinh khiết
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đục
- 2 nhầy
- 3 không tinh khiết
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 混浊[混濁][hổn trọc]Cấp: HSK 7–9đục; lầy lội; bẩn
- 白浊[白濁]bệnh lậu (thuật ngữ y học cổ truyền); thường được biết đến là 淋病 (lìnbìng)
- 稠浊[稠濁]nhiều và rối loạn; hình thành một khối mơ hồ
- 恶浊[惡濁]bẩn thỉu; hôi hám
- 浑浊[渾濁]đục; ngầu
- 溷浊[溷濁]biến thể của 混浊 (hùnzhuó)
- 龌浊[齷濁]bẩn thỉu; khó chịu; hèn hạ
- 五浊[五濁]năm điều ô uế (Phật giáo)
- 污浊[污濁]bẩn; đục; bốc mùi (cống rãnh)
- 浊度[濁度]độ đục
- 浊酒[濁酒]rượu gạo chưa lọc
- 浊流[濁流]dòng chảy đục; nước đục; nghĩa bóng: người đáng khinh