Từ ghép
浑然
Phồn thể: [渾然]Nghĩa
- 1 hoàn toàn
- 2 tuyệt đối
- 3 không phân chia
- 4 hoàn toàn lẫn lộn
- 5 mơ hồ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.