Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浩如烟海

Phồn thể: [浩如煙海]
hàorúyānhǎi
Nghĩa tiếng Việtmênh mông như biển cả (thành ngữ); nghĩa bóng: rộng lớn (thư viện)
  • 4 chữ
  • 36 nét