Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮云朝露

Phồn thể: [浮雲朝露]
fúyúnzhāolù
Nghĩa tiếng Việtmây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
  • 4 chữ
  • 47 nét

Nghĩa

  1. 1 mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập