Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮出水面

fúchūshuǐmiàn
Nghĩa tiếng Việtnổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng; xuất hiện; hiện ra
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng
  2. 2 xuất hiện
  3. 3 hiện ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập