海事法院Từ ghép海事法院hǎishìfǎyuànNghĩa tiếng Việttoà án hàng hải4 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 toà án hàng hảiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →法pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →